big sister

big sister

A little girl holds her big sister's hand while crossing the street.

Định nghĩa

Danh từ: Chị gái lớnmột người chị gái có tuổi tác hoặc thứ bậc lớn hơn trong gia đình, thường dùng để chỉ người chị ruột hoặc người chị trong mối quan hệ thân thiết.

dụ sử dụng
  • (Chị gái lớn của tôi luôn giúp tôi làm bài tập về nhà.)
  • ( ấy không chỉ anh chị em của tôi; ấy chị gái lớn người bạn thân nhất của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Big sister" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người phụ nữ lớn tuổi hơn, trách nhiệm chăm sóc hoặc bảo vệ người khác, như trong các chương trình cố vấn hoặc tổ chức tình nguyện.
    • She volunteers as a big sister for underprivileged children. ( ấy tình nguyện làm chị gái lớn cho trẻ em hoàn cảnh khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Big brother: anh trai lớn.
  • Older sister: chị gái (cách nói trang trọng hơn, không nhấn mạnh tính thân mật).
  • Elder sister: chị gái (cách nói cổ điển, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
  • Sister: chị gái (nói chung).
  • Older sibling: anh chị lớn.
  • Eldest sister: chị cả (chị lớn nhất trong nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "big sister", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Look up to (kính trọng, ngưỡng mộ): I look up to my big sister. (Tôi ngưỡng mộ chị gái lớn của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • Big sister act: hành động hoặc thái độ như một người chị gái lớn, thường mang tính bảo vệ hoặc chỉ bảo.
    • Stop with the big sister act; I can take care of myself! (Đừng làm ra vẻ chị gái lớn nữa; tôi có thể tự lo cho mình!)